tâng tâng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái nhẹ nhàng, phấn khởi, vui sướng: "tâng tâng" diễn tả cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường đi kèm với niềm vui hoặc sự hân hoan.
- Chuyển động nhảy lên xuống nhẹ nhàng: "tâng tâng" mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng, linh hoạt, như thể đang nhún nhảy vì vui.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (trạng thái cảm xúc):
- Lòng cô ấy tâng tâng niềm vui khi nghe tin đỗ đại học. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng, phấn khởi vì thành công.)
- Sau buổi gặp gỡ, anh ấy đi về với tâm trạng tâng tâng. (Anh ấy cảm thấy vui vẻ, bay bổng sau cuộc gặp.)
Tính từ (chuyển động):
- Đứa bé nhảy tâng tâng trên sân cỏ. (Đứa bé nhảy lên xuống nhẹ nhàng, vui vẻ.)
- Những chiếc lá khô bay tâng tâng theo gió. (Những chiếc lá di chuyển nhẹ nhàng, lơ lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tâng tâng trong lòng": cảm giác vui sướng, phấn chấn nội tâm.
- Nghe lời khen, lòng cô ấy tâng tâng khó tả. (Cảm xúc vui sướng dâng trào trong lòng.)
"bước chân tâng tâng": dáng đi nhẹ nhàng, vui vẻ.
- Anh ấy bước chân tâng tâng trên con đường quen thuộc. (Dáng đi cho thấy tâm trạng vui vẻ, thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Tâng (động từ): nâng lên, đỡ lên; hoặc nhảy nhẹ lên.
- Cô ấy tâng quả bóng lên cao. (Cô ấy nâng quả bóng lên.)
Hừng hực (tính từ): trạng thái nhiệt tình, sôi nổi — khác với "tâng tâng" vì mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Lòng anh ấy hừng hực quyết tâm. (Anh ấy đầy nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn khởi: vui mừng, hăng hái.
- Hân hoan: vui sướng, rạng rỡ.
- Nhẹ nhàng: không nặng nề, thoải mái (về cảm xúc hoặc chuyển động).
Thành ngữ liên quan
- Tâng tâng như chim sổ lồng: chỉ trạng thái vui sướng, tự do, nhẹ nhõm.
- Sau kỳ thi, cô ấy cảm thấy tâng tâng như chim sổ lồng. (Cảm giác giải phóng, vui sướng tột độ.)